Test Case: Cấu hình Chiến dịch Callbot - Loại Call Agent
1. Môi trường kiểm thử
- Môi trường: Dev (https://dev.app.ucall.vn/dashboard)
- Tài khoản test: ucall.asia@gmail.com
- Workspace: UCALLXXX
- Tính năng: Chiến dịch > Callbot > Tạo chiến dịch mới (Loại: Call Agent)
2. Danh sách Test Case Chi Tiết (Bước 1: Kịch bản)
2.1. Nhóm 1: Chọn và Tạo Kịch bản (Script Selection)
| ID | Tên Test Case | Các bước thực hiện | Kết quả mong đợi | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| CA_SCR_01 | Tìm kiếm kịch bản | Nhập từ khoá vào thanh tìm kiếm | Hệ thống lọc và hiển thị danh sách kịch bản khớp với từ khoá. | |
| CA_SCR_02 | Tạo kịch bản mới | Click nút “Tạo kịch bản mới” | Mở màn hình Visual Editor với một Canvas trống (hoặc có sẵn node Bắt đầu). | |
| CA_SCR_03 | Tạo bản sao kịch bản | Nhấn “Tạo bản sao” trên một Card kịch bản | Hệ thống tạo ra một kịch bản mới với nội dung y hệt và tự động thiết lập tên cho bản sao. | |
| CA_SCR_04 | Sử dụng kịch bản có sẵn | Nhấn “Sử dụng” trên một Card kịch bản | Mở màn hình Visual Editor hiển thị toàn bộ nội dung của kịch bản đã chọn. |
2.2. Nhóm 2: Editor Kịch bản (Visual Editor)
| ID | Tên Test Case | Các bước thực hiện | Kết quả mong đợi | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| CA_EDT_01 | Thêm Node Nói (Speak Node) | Kéo thả icon Node nói từ thanh công cụ bên trái vào Canvas | Node nói được thêm vào Canvas thành công. | |
| CA_EDT_02 | Cấu hình Node Nói (Câu cố định) | Tại Node nói, chọn tab “Câu cố định” và nhập văn bản | Hệ thống lưu văn bản cố định để bot đọc. | |
| CA_EDT_03 | Cấu hình Node Nói (Prompt) | Tại Node nói, chọn tab “Prompt” và nhập nội dung prompt | Hệ thống lưu nội dung prompt để AI tự động sinh câu trả lời theo ngữ cảnh. | |
| CA_EDT_04 | Thêm và Cấu hình Node Nghe (Listen Node) | 1. Kéo thả Node nghe vào Canvas 2. Ở tab “Ý định”, nhấn icon “+” để thêm ý định (VD: Bất động sản, Im lặng, Mặc định) |
Các ý định được thêm thành công và hiển thị các điểm nối (handles) bên phải node để chuẩn bị liên kết. | |
| CA_EDT_05 | Liên kết các Node (Connect Nodes) | Kéo chuột từ điểm nối của một Ý định (ở Node nghe) sang một Node nói khác | Dây liên kết (edge) được tạo thành công giữa 2 node, thể hiện luồng hội thoại. | |
| CA_EDT_06 | Thao tác trên Canvas | Sử dụng các công cụ góc dưới bên phải (Zoom In/Out, Fit to View, Undo/Redo) | Các thao tác thu phóng, lùi lại bước trước, tự động căn chỉnh khung hình hoạt động chính xác. |
2.3. Nhóm 3: Cài đặt Kịch bản (Script Settings)
| ID | Tên Test Case | Các bước thực hiện | Kết quả mong đợi | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| CA_SET_01 | Cấu hình Prompt Hệ thống | 1. Mở “Cài đặt” kịch bản 2. Nhập nội dung vào “Prompt hệ thống” |
Lưu thành công hướng dẫn chung cho AI persona xuyên suốt cuộc gọi. | |
| CA_SET_02 | Cấu hình Âm thanh nền & Từ nối | 1. Trong phần Cài đặt âm thanh, chọn “Âm thanh nền” 2. Bật checkbox “Sử dụng từ nối” (VD: “Dạ vâng ạ”) |
Khi gọi, bot sẽ có âm thanh nền và sử dụng các từ nối trong lúc AI xử lý thông tin để tăng tính tự nhiên. | |
| CA_SET_03 | Cấu hình Từ đặc biệt | 1. Tại Cài đặt âm thanh, nhập các từ vào mục “Từ đặc biệt” | Hệ thống lưu các từ vựng này giúp AI nhận diện hoặc phát âm tên riêng/thuật ngữ chính xác hơn. | |
| CA_SET_04 | Cài đặt Nâng cao - Cho phép xen ngang | Bật checkbox “Cho phép xen ngang (Barge-in)” trong Cài đặt nâng cao | Khi kiểm thử cuộc gọi, nếu khách hàng nói xen vào thì bot lập tức dừng nói và bắt đầu lắng nghe. | |
| CA_SET_05 | Cài đặt Nâng cao - Chờ khách nói hết | Bật checkbox “Cảm ứng giọng nói - Chờ khách nói hết” | Bot sẽ chờ đến khi khách hàng hoàn toàn kết thúc câu nói (im lặng đủ lâu) mới phản hồi lại. | |
| CA_SET_06 | Cài đặt Nâng cao - Nhận diện giới tính | Bật checkbox “Nhận diện giới tính” | Trong quá trình hội thoại, hệ thống sẽ tự động xác định giới tính của người nghe để xưng hô. |
2.4. Nhóm 4: Điều hướng & Validation (Navigation & Validation)
| ID | Tên Test Case | Các bước thực hiện | Kết quả mong đợi | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| CA_VAL_01 | Validation Kịch bản lỗi | Để trống nội dung của một Node nói hoặc có Node chưa được liên kết đầy đủ | Banner cảnh báo lỗi hiển thị (“Vui lòng kiểm tra N thông tin”). Có biểu tượng ‘X’ đỏ trên Stepper Bước 1. Nút “Tiếp tục” bị vô hiệu hoá hoặc báo lỗi khi nhấn. | |
| CA_VAL_02 | Kiểm thử kịch bản (Test) | Nhấn nút “Kiểm thử” trên header và chọn phương thức (Chat/App/Phone) | Mở giao diện/popup kiểm thử để test kịch bản thực tế trước khi xuất bản. | |
| CA_VAL_03 | Chuyển sang Bước 2 | Hoàn thiện kịch bản hợp lệ (không có lỗi validation), nhấn nút “Tiếp tục” | Hệ thống tự động lưu kịch bản và chuyển sang màn hình Bước 2 (Danh sách liên hệ). |
3. Danh sách Test Case Chi Tiết (Bước 3: Cấu hình)
2.1. Nhóm 1: Thiết lập chung (General Settings)
| ID | Tên Test Case | Các bước thực hiện | Kết quả mong đợi | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| CA_CFG_01 | Kiểm tra Chiến lược gửi “Gọi ngay” | 1. Ở phần Thiết lập chung, chọn Chiến lược gửi: “Gọi ngay” 2. Lưu cấu hình chiến dịch |
Sau khi hoàn thành tạo chiến dịch và bật trạng thái Chạy, hệ thống lập tức thực hiện gọi cho danh sách liên hệ. | |
| CA_CFG_02 | Kiểm tra Chiến lược gửi “Đặt lịch gọi” | 1. Chọn “Đặt lịch gọi” 2. Chọn Ngày bắt đầu trong tương lai 3. Thêm các Khung giờ chạy (VD: 08:00 - 12:00, 14:00 - 17:00) |
Có thể lưu thành công. Chiến dịch chỉ thực hiện gọi vào đúng ngày và khung giờ đã được thiết lập. | |
| CA_CFG_03 | Cấu hình Giới hạn cuộc gọi đồng thời | 1. Bật và nhập số “Giới hạn số cuộc gọi đồng thời” (VD: 5) 2. Lưu chiến dịch và cho chạy |
Hệ thống không gọi quá 5 cuộc gọi cùng lúc. Khi có 1 cuộc kết thúc, hệ thống mới gọi tiếp cuộc mới. Nhập sai định dạng (số âm/chữ) sẽ báo lỗi. | |
| CA_CFG_04 | Cấu hình Giới hạn cuộc gọi theo ngày | 1. Bật và nhập “Giới hạn số cuộc gọi theo ngày” (VD: 100) 2. Chạy chiến dịch |
Trong một ngày, khi chiến dịch đã gọi đủ 100 cuộc, hệ thống tự động tạm dừng chiến dịch cho ngày hôm đó. | |
| CA_CFG_05 | Cấu hình Giới hạn ngân sách theo ngày | 1. Bật và nhập “Giới hạn ngân sách theo ngày” 2. Chạy chiến dịch |
Khi tổng chi phí cước gọi trong ngày đạt tới mức ngân sách, chiến dịch sẽ tự động dừng gọi trong ngày hôm đó. | |
| CA_CFG_06 | Cài đặt Quy tắc Gọi lại (Redial Settings) | 1. Bật các toggle: Gọi lại khi máy bận, Không nghe máy, Không liên lạc được, Từ chối 2. Thiết lập Số lần gọi lại tối đa (Max Redials) (VD: 3 lần) 3. Thiết lập Khoảng thời gian giữa các lần gọi (Redial Interval) (VD: 30 phút) |
Hệ thống tự động đặt lịch gọi lại cho các thuê bao gặp trạng thái tương ứng. Gọi lại tối đa 3 lần và cách nhau đúng 30 phút cho mỗi lần thử. |
2.2. Nhóm 2: Quản lý & Nhân viên (Management & Staff)
| ID | Tên Test Case | Các bước thực hiện | Kết quả mong đợi | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| CA_MNG_01 | Gán Quản lý cho chiến dịch | 1. Tại mục Quản lý, click dropdown chọn một nhân sự (Role: Manager/Admin) | Lưu thành công. Người quản lý được gán có thể xem báo cáo và chỉnh sửa chiến dịch này. | |
| CA_MNG_02 | Gán Nhân viên | 1. Tại mục Nhân viên, click multi-select dropdown 2. Chọn một hoặc nhiều nhân viên cho chiến dịch |
Chọn thành công. Nhân viên được gán sẽ có thể xem báo cáo hoặc sửa cài đặt chiến dịch tuỳ thuộc vào thiết lập phân quyền của họ. | |
| CA_MNG_03 | Lưu chiến dịch khi không gán Nhân viên | 1. Bỏ trống ô Nhân viên 2. Nhấn nút “Hoàn thành” để lưu chiến dịch |
Chiến dịch được lưu thành công. Hệ thống không bắt buộc gán nhân viên. |
2.3. Nhóm 3: Tự động hoá (Automation)
| ID | Tên Test Case | Các bước thực hiện | Kết quả mong đợi | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| CA_AUTO_01 | Cấu hình Phân loại bằng AI | 1. Bật toggle “Phân loại bằng AI” 2. (Nếu có) cấu hình các tiêu chí AI |
Sau khi cuộc gọi kết thúc, AI tự động phân tích và gán nhãn/kết quả cuộc gọi (VD: Quan tâm, Không nhu cầu). | |
| CA_AUTO_02 | Cấu hình Gửi báo cáo | 1. Bật toggle “Gửi báo cáo” 2. Chọn điều kiện (Khi hoàn thành chiến dịch / Sau mỗi cuộc gọi) và tài khoản nhận |
Báo cáo chi tiết được gửi đến email/zalo/telegram/lark theo đúng điều kiện đã cấu hình. | |
| CA_AUTO_03 | Cấu hình Kết bạn Zalo | 1. Bật toggle “Kết bạn Zalo” 2. Thiết lập Zalo OA/Zalo cá nhân thực hiện kết bạn |
Tự động gửi lời mời kết bạn Zalo cho những số điện thoại trong danh sách có sử dụng Zalo sau cuộc gọi. | |
| CA_AUTO_04 | Cấu hình Tự động tạo liên hệ | 1. Bật toggle “Tự động tạo liên hệ” | Số điện thoại mới trong chiến dịch sẽ được tự động tạo thành một Khách hàng/Liên hệ (Contact) trong module CRM của Ucall. |
2.4. Nhóm 4: Báo cáo & Thống kê (Reports)
| ID | Tên Test Case | Các bước thực hiện | Kết quả mong đợi | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| CA_REP_01 | Hiển thị Báo cáo Tổng quan (Overview) | 1. Mở màn hình Báo cáo của chiến dịch 2. Chọn tab “Tổng quan” |
Hiển thị đúng các chỉ số: Tiến độ chiến dịch (%), Tổng số block gọi, Tổng chi phí (VND). Các số liệu được tính toán chính xác theo dữ liệu cuộc gọi thực tế. | |
| CA_REP_02 | Biểu đồ Toàn bộ khách hàng | 1. Xem Biểu đồ “Toàn bộ khách hàng” | Biểu đồ tròn hiển thị đúng tỷ lệ phân bổ trạng thái của toàn bộ danh sách (Thành công, Lỗi, Chưa gọi…). Click vào từng phần để xem số lượng cụ thể. | |
| CA_REP_03 | Biểu đồ Khách hàng gọi thành công | 1. Xem Biểu đồ “Khách hàng gọi thành công” | Phân tách rõ ràng các cuộc gọi đã kết nối thành: Trả lời bot, Dập máy, Máy bận… | |
| CA_REP_04 | Hiển thị Báo cáo Chi tiết (Call Logs) | 1. Chuyển sang tab “Chi tiết” | Bảng dữ liệu hiển thị các cột: Thông tin liên hệ, Thông tin khách hàng, Trạng thái, Kết quả cuộc gọi. Dữ liệu khớp với tổng quan. | |
| CA_REP_05 | Lọc danh sách theo Nhân viên | 1. Tại tab Chi tiết, mở bộ lọc “Nhân viên” 2. Chọn một Nhân viên cụ thể |
Danh sách chỉ hiển thị các cuộc gọi đã được điều hướng hoặc xử lý bởi Nhân viên được chọn. | |
| CA_REP_06 | Lọc danh sách theo Ý định (Intent) | 1. Mở bộ lọc “Chọn ý định” 2. Chọn một ý định (VD: Quan tâm) |
Danh sách chỉ hiển thị các cuộc gọi mà AI đã nhận diện đúng Ý định “Quan tâm”. | |
| CA_REP_07 | Kiểm tra chức năng Xuất báo cáo (Export) | 1. Nhấn nút “Xuất báo cáo” | Hệ thống tải xuống file Excel/CSV chứa toàn bộ dữ liệu cuộc gọi hiện tại (tuân theo các bộ lọc đang áp dụng). Các cột trong file Excel khớp với hiển thị trên UI. |
4. Danh sách Test Case Chi Tiết (Xem Chi Tiết Cuộc Gọi - Icon Mắt)
Luồng truy cập: Chiến dịch Callbot → Chọn chiến dịch “KB Có ghi Âm1” → Xem báo cáo → Tab “Chi tiết” → Nhấn icon mắt (👁️) ở cột “Hành động”
4.1. Nhóm 1: Mở & Đóng màn hình Chi Tiết Cuộc Gọi
| ID | Tên Test Case | Các bước thực hiện | Kết quả mong đợi | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| CA_DETAIL_01 | Mở chi tiết cuộc gọi từ icon mắt | 1. Tại Tab “Chi tiết” của báo cáo chiến dịch 2. Nhấn icon mắt (👁️) ở cột “Hành động” của bất kỳ dòng nào |
Màn hình/Drawer chi tiết cuộc gọi mở ra với đầy đủ thông tin của cuộc gọi được chọn. | |
| CA_DETAIL_02 | Đóng màn hình chi tiết | Nhấn icon X (✕) ở góc trên cùng bên phải của màn hình chi tiết | Màn hình chi tiết đóng lại, quay về danh sách báo cáo chi tiết. | |
| CA_DETAIL_03 | Điều hướng sang cuộc gọi kế tiếp | Nhấn nút mũi tên “Sau” (►) trên thanh điều hướng | Màn hình cập nhật toàn bộ thông tin sang cuộc gọi tiếp theo trong danh sách (VD: “Cuộc gọi thứ 2/5”). | |
| CA_DETAIL_04 | Điều hướng sang cuộc gọi trước | Nhấn nút mũi tên “Trước” (◄) trên thanh điều hướng | Màn hình cập nhật toàn bộ thông tin sang cuộc gọi liền trước trong danh sách. | |
| CA_DETAIL_05 | Kiểm tra nút điều hướng ở đầu/cuối danh sách | 1. Mở chi tiết cuộc gọi đầu tiên → kiểm tra nút “Trước” 2. Mở chi tiết cuộc gọi cuối cùng → kiểm tra nút “Sau” |
Nút “Trước” bị vô hiệu hóa ở cuộc gọi đầu tiên; nút “Sau” bị vô hiệu hóa ở cuộc gọi cuối cùng. | |
| CA_DETAIL_06 | Hiển thị ID cuộc gọi | Mở chi tiết bất kỳ cuộc gọi | ID cuộc gọi (UUID dạng xxxxxxxx-xxxx-xxxx-xxxx-xxxxxxxxxxxx) hiển thị đúng và duy nhất trên header. |
4.2. Nhóm 2: Thông tin Chung (General Info)
| ID | Tên Test Case | Các bước thực hiện | Kết quả mong đợi | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| CA_DETAIL_07 | Hiển thị thời lượng cuộc gọi | Mở chi tiết cuộc gọi → kiểm tra trường “Thời lượng” | Thời lượng hiển thị đúng (ví dụ: 69s), khớp với dữ liệu trong bảng danh sách báo cáo. |
|
| CA_DETAIL_08 | Hiển thị thời gian cập nhật | Kiểm tra trường “Cập nhật lúc” | Thời gian hiển thị đúng định dạng DD/MM/YYYY · HH:MM:SS. |
|
| CA_DETAIL_09 | Hiển thị loại & chiều cuộc gọi | Kiểm tra trường “Loại cuộc gọi” và “Chiều gọi” | Đúng giá trị tương ứng (ví dụ: Loại: Tự động, Chiều: Gọi ra). |
|
| CA_DETAIL_10 | Hiển thị tên chiến dịch | Kiểm tra trường “Tên chiến dịch” | Hiển thị đúng tên chiến dịch (ví dụ: KB Có ghi Âm1). |
|
| CA_DETAIL_11 | Điều hướng đến hồ sơ khách hàng | Nhấn icon mắt bên cạnh tên khách hàng ở trường “Khách hàng” | Mở trang hồ sơ chi tiết (CRM Contact) của khách hàng đó trong tab mới hoặc màn hình mới. | |
| CA_DETAIL_12 | Chức năng Gọi điện ngay | Nhấn nút “Gọi điện” (nút màu xanh lá) | Hệ thống kích hoạt cuộc gọi ngay đến số điện thoại của khách hàng trong cuộc gọi đang xem. | |
| CA_DETAIL_13 | Điều hướng chat Zalo | Nhấn icon Zalo bên cạnh thông tin liên hệ | Chuyển sang màn hình nhắn tin Zalo với khách hàng đó (nếu khách hàng có Zalo). | |
| CA_DETAIL_14 | Hiển thị Chất lượng cuộc gọi | Kiểm tra trường “Chất lượng” | Hiển thị đúng kết quả phân loại (ví dụ: Có phản hồi bot, Không nghe máy…) |
|
| CA_DETAIL_15 | Hiển thị Nhãn dán | Kiểm tra trường “Nhãn dán” | Hiển thị đúng tất cả các tag đã được gán cho cuộc gọi. Nếu không có tag thì hiển thị trống hoặc dấu gạch ngang. |
4.3. Nhóm 3: Phát Ghi Âm (Audio Player)
| ID | Tên Test Case | Các bước thực hiện | Kết quả mong đợi | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| CA_DETAIL_16 | Phát audio toàn bộ cuộc gọi | Nhấn nút Play (▶) trên thanh Audio Player | File ghi âm bắt đầu phát. Biểu đồ sóng âm chạy theo tiến trình. Nút chuyển sang biểu tượng Pause (⏸). | |
| CA_DETAIL_17 | Tạm dừng audio | Nhấn nút Pause (⏸) trong khi đang phát | Audio dừng lại tại đúng vị trí đang nghe. Nút chuyển lại thành Play (▶). | |
| CA_DETAIL_18 | Tua audio bằng thanh trượt | Kéo con trỏ trên biểu đồ sóng âm đến vị trí bất kỳ | Audio tiếp tục phát (hoặc phát từ điểm mới nếu đang dừng) từ đúng vị trí mới được kéo tới. | |
| CA_DETAIL_19 | Kiểm tra tỷ lệ hội thoại | Kiểm tra phần hiển thị tỷ lệ hội thoại | Hiển thị % thời gian nói của Callbot và Khách hàng. Tổng không bắt buộc = 100% (do có khoảng im lặng). | |
| CA_DETAIL_20 | Cuộc gọi không có ghi âm | Mở chi tiết một cuộc gọi không có file ghi âm | Khu vực Audio Player hiển thị thông báo rõ ràng (ví dụ: “Không có ghi âm cho cuộc gọi này”). |
4.4. Nhóm 4: Tóm Tắt Nội Dung (AI Summary)
| ID | Tên Test Case | Các bước thực hiện | Kết quả mong đợi | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| CA_DETAIL_21 | Hiển thị tóm tắt AI | Mở chi tiết cuộc gọi đã được AI xử lý xong → kiểm tra phần “Tóm tắt nội dung” | Hiển thị đoạn văn tóm lược ý chính của cuộc gọi do AI tạo ra. | |
| CA_DETAIL_22 | Cuộc gọi chưa có tóm tắt AI | Mở chi tiết cuộc gọi chưa được AI xử lý | Hiển thị thông báo: "Không có tóm tắt nội dung cho cuộc gọi này" (hoặc tương đương). |
4.5. Nhóm 5: Phân Tích Cuộc Gọi (Analytics)
| ID | Tên Test Case | Các bước thực hiện | Kết quả mong đợi | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| CA_DETAIL_23 | Hiển thị chỉ số Khách hàng | Kiểm tra nhóm chỉ số “Khách hàng” trong phần Phân tích | Hiển thị đầy đủ: Sự hứng thú, Cảm xúc (Tích cực/Tiêu cực/Trung tính), Dấu hiệu từ chối. | |
| CA_DETAIL_24 | Hiển thị chỉ số Callbot | Kiểm tra nhóm chỉ số “Callbot” trong phần Phân tích | Hiển thị đầy đủ: Thời gian phản hồi (ms), Số lần bị gián đoạn, Thời gian nói (s), Thời gian không nói (s). | |
| CA_DETAIL_25 | Chỉ số hứng thú & cảm xúc | Mở nhiều cuộc gọi có kết quả khác nhau và so sánh | Chỉ số cảm xúc thay đổi phù hợp với nội dung cuộc gọi (ví dụ: cuộc gọi khách từ chối → Cảm xúc Tiêu cực). |
4.6. Nhóm 6: Transcript / Hội Thoại
| ID | Tên Test Case | Các bước thực hiện | Kết quả mong đợi | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| CA_DETAIL_26 | Hiển thị transcript dạng chat | Mở chi tiết cuộc gọi có ghi âm & transcript → xem panel “Hội thoại” bên phải | Toàn bộ đoạn đối thoại hiển thị theo dạng chat, phân biệt Bot (bên phải, avatar robot) và Khách hàng (bên trái). | |
| CA_DETAIL_27 | Hiển thị mốc thời gian trên transcript | Kiểm tra từng block hội thoại trong transcript | Mỗi block tin nhắn hiển thị đúng mốc thời gian bắt đầu (ví dụ: 0:00, 0:05). |
|
| CA_DETAIL_28 | Phát audio từng đoạn trong transcript | Nhấn icon Play (▶) nhỏ trên một block hội thoại cụ thể | Audio tua tới đúng đoạn tương ứng và phát. Thanh Audio Player chính cũng nhảy đến đúng vị trí đó. | |
| CA_DETAIL_29 | Hiển thị trạng thái kết thúc cuộc gọi | Xem dòng cuối cùng trong transcript | Hiển thị rõ ràng trạng thái kết thúc (ví dụ: "Callbot dập máy", "Khách hàng dập máy"). |
|
| CA_DETAIL_30 | Cuộc gọi không có transcript | Mở chi tiết cuộc gọi không có dữ liệu transcript | Hiển thị thông báo rõ ràng (ví dụ: "Không có dữ liệu hội thoại") thay vì để trống. |
4.7. Nhóm 7: Chia Sẻ Link Cuộc Gọi
| ID | Tên Test Case | Các bước thực hiện | Kết quả mong đợi | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| CA_DETAIL_31 | Lấy link chia sẻ cuộc gọi | Nhấn nút “Chia sẻ” trên header của màn hình chi tiết | Hệ thống tạo và hiển thị (hoặc tự động copy vào clipboard) một đường link duy nhất trỏ đến chi tiết cuộc gọi đó. | |
| CA_DETAIL_32 | Kiểm tra link chia sẻ hợp lệ | 1. Lấy link chia sẻ 2. Mở link trên tab trình duyệt mới |
Màn hình chi tiết cuộc gọi mở ra đúng với dữ liệu tương ứng (có thể yêu cầu đăng nhập trước). |
5. Các case Edge/Exception (Cần lưu ý cho Call Agent)
- Trùng khung giờ: Cấu hình khung giờ chạy nhưng Thời gian kết thúc nhỏ hơn Thời gian bắt đầu (VD: 15:00 - 12:00) -> Hệ thống phải báo lỗi.
- Ngân sách: Nếu đặt ngân sách mà chiến dịch chạy quá 10% ngân sách thì là lỗi
- Quy tắc gọi lại: Nếu vừa cấu hình Gọi lại = 3 lần, vừa cấu hình Giới hạn cuộc gọi theo ngày = 50 cuộc. Cuộc gọi lại có bị tính vào Giới hạn theo ngày không? (Thường là có). Mức độ ưu tiên của Gọi mới vs Gọi lại?
- Quyền truy cập báo cáo: Agent chỉ có quyền xem các cuộc gọi được giao cho mình, trong khi Manager/Admin thấy toàn bộ chiến dịch.
6. Danh sách Test Case: Bật / Tắt Chạy Chiến Dịch AI Call Agent
Luồng: Chiến dịch > Callbot > Danh sách chiến dịch → Toggle ON/OFF trên mỗi dòng chiến dịch loại Agent
6.1. Trạng thái chiến dịch và điều kiện tiên quyết
Chiến dịch AI Call Agent có các trạng thái sau:
| Trạng thái | Mô tả | Hành động toggle |
|---|---|---|
| Khởi tạo | Chiến dịch vừa tạo, chưa đủ điều kiện chạy hoặc chưa từng bật | Toggle OFF (disabled hoặc bật được) |
| Đang chạy | Chiến dịch đang thực hiện gọi điện | Toggle ON → tắt để Tạm dừng |
| Tạm dừng | Đã từng chạy, bị tắt bởi người dùng | Toggle OFF → bật để tiếp tục |
| Hoàn thành | Đã gọi hết toàn bộ danh sách liên hệ | Toggle bị vô hiệu hóa |
6.2. Nhóm 1: Bật chiến dịch (Toggle ON)
| ID | Tên Test Case | Điều kiện tiên quyết | Các bước thực hiện | Kết quả mong đợi | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| CA_TOG_01 | Bật chiến dịch hợp lệ thành công | Chiến dịch có đủ: kịch bản, danh sách liên hệ, đầu số, khung giờ phù hợp | Tại danh sách chiến dịch, gạt toggle từ OFF → ON | Toggle chuyển sang ON (màu xanh lá). Trạng thái chiến dịch thay đổi thành “Đang chạy”. Toast thông báo thành công xuất hiện. | |
| CA_TOG_02 | Bật chiến dịch khi chưa có danh sách liên hệ | Chiến dịch có kịch bản nhưng danh sách liên hệ trống (0 khách hàng) | Gạt toggle sang ON | Hệ thống hiển thị cảnh báo/thông báo lỗi: “Chiến dịch chưa có liên hệ”. Toggle không được bật. | |
| CA_TOG_03 | Bật chiến dịch khi chưa cấu hình đầu số | Chiến dịch thiếu cấu hình số điện thoại gọi ra | Gạt toggle sang ON | Hệ thống hiển thị thông báo lỗi: yêu cầu cấu hình đầu số. Toggle không được bật. | |
| CA_TOG_04 | Bật chiến dịch loại “Đặt lịch gọi” đúng thời điểm | Chiến dịch cấu hình Chiến lược = “Đặt lịch gọi”, ngày hiện tại nằm trong khoảng khung giờ | Gạt toggle sang ON trong khung giờ hợp lệ | Chiến dịch bắt đầu gọi ngay trong khung giờ đó. Trạng thái = “Đang chạy”. | |
| CA_TOG_05 | Bật chiến dịch loại “Đặt lịch gọi” ngoài khung giờ | Chiến dịch có khung giờ 08:00-12:00, bật lúc 13:00 | Gạt toggle sang ON lúc 13:00 | Toggle bật được (trạng thái “Đang chạy”), nhưng hệ thống không thực hiện gọi cho đến khi vào khung giờ tiếp theo (sáng hôm sau). | |
| CA_TOG_06 | Bật chiến dịch loại “Gọi ngay” | Chiến dịch cấu hình Chiến lược = “Gọi ngay”, có danh sách liên hệ | Gạt toggle sang ON | Hệ thống lập tức bắt đầu gọi điện. Cột “Tiến độ” bắt đầu tăng (X/Tổng khách hàng). | |
| CA_TOG_07 | Bật chiến dịch khi số dư ví không đủ | Số dư ví = 0 VNĐ hoặc thấp hơn ngưỡng tối thiểu | Gạt toggle sang ON | Hệ thống từ chối bật và hiển thị thông báo: “Số dư không đủ, vui lòng nạp thêm”. Toggle giữ nguyên OFF. | |
| CA_TOG_08 | Bật lại chiến dịch đang ở trạng thái “Tạm dừng” | Chiến dịch đã từng chạy, đang Tạm dừng, còn liên hệ chưa gọi | Gạt toggle sang ON | Chiến dịch tiếp tục từ danh sách liên hệ chưa được gọi. Không gọi lại liên hệ đã hoàn thành. Trạng thái = “Đang chạy”. |
6.3. Nhóm 2: Tắt chiến dịch (Toggle OFF)
| ID | Tên Test Case | Điều kiện tiên quyết | Các bước thực hiện | Kết quả mong đợi | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| CA_TOG_09 | Tắt chiến dịch đang chạy | Chiến dịch ở trạng thái “Đang chạy” đang thực hiện gọi | Gạt toggle từ ON → OFF | Toggle chuyển OFF. Trạng thái = “Tạm dừng”. Các cuộc gọi đang kết nối được hoàn thành nốt; các cuộc gọi chưa bắt đầu bị dừng lại. | |
| CA_TOG_10 | Tắt chiến dịch không ảnh hưởng cuộc gọi đang diễn ra | Đang có 3 cuộc gọi đồng thời, tắt chiến dịch | Gạt toggle sang OFF trong khi hệ thống đang gọi | 3 cuộc gọi đang diễn ra tiếp tục đến khi kết thúc tự nhiên. Không có cuộc gọi mới nào được khởi tạo sau đó. | |
| CA_TOG_11 | Tắt chiến dịch đang ở trạng thái “Khởi tạo” | Chiến dịch chưa từng chạy | Gạt toggle sang OFF (nếu toggle ở trạng thái ON) | Toggle chuyển sang OFF. Trạng thái giữ nguyên “Khởi tạo”. | |
| CA_TOG_12 | Không thể tắt chiến dịch đã “Hoàn thành” | Chiến dịch đã gọi xong 100% liên hệ | Kiểm tra toggle trên dòng chiến dịch Hoàn thành | Toggle bị vô hiệu hóa (disabled/grayed out). Không thể tương tác. |
6.4. Nhóm 3: Trạng thái Toggle và Giao Diện
| ID | Tên Test Case | Các bước thực hiện | Kết quả mong đợi | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|
| CA_TOG_13 | Màu sắc toggle phân biệt trạng thái | Quan sát các chiến dịch ở trạng thái khác nhau | Toggle ON = màu xanh lá (active). Toggle OFF = màu xám (inactive). | ||
| CA_TOG_14 | Nhãn trạng thái cập nhật ngay lập tức | Bật hoặc tắt toggle bất kỳ chiến dịch | Cột “Trạng thái” cập nhật ngay (không cần F5): “Khởi tạo” → “Đang chạy” → “Tạm dừng” và ngược lại. | ||
| CA_TOG_15 | Cột Tiến độ cập nhật khi chiến dịch đang chạy | Bật chiến dịch và quan sát cột Tiến độ trong 5 phút | Số “X / Tổng khách hàng” tăng dần theo thời gian thực. Phần trăm (%) tiến độ tăng tương ứng. | ||
| CA_TOG_16 | Hộp thoại xác nhận khi bật/tắt (nếu có) | Gạt toggle → kiểm tra xem có popup xác nhận không | Nếu có popup: Nhấn “Xác nhận” mới thực hiện hành động. Nhấn “Hủy” thì toggle trở về trạng thái cũ. | ||
| CA_TOG_17 | Badge “Agent” luôn hiển thị đúng loại | Quan sát cột Tên chiến dịch | Chiến dịch AI Call Agent luôn hiển thị badge Agent (màu xanh dương) bên cạnh tên, phân biệt với Callbot thường. | ||
| CA_TOG_18 | Nhiều người dùng – Toggle đồng thời | User A và User B cùng thấy chiến dịch X (phân quyền Tất cả) | User A bật toggle → User B F5 trang | User B thấy chiến dịch X ở trạng thái “Đang chạy”. Không bị lệch trạng thái. |
6.5. Nhóm 4: Tự động Dừng / Tự động Hoàn thành
| ID | Tên Test Case | Điều kiện tiên quyết | Các bước thực hiện | Kết quả mong đợi | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| CA_TOG_19 | Tự động hoàn thành khi gọi xong toàn bộ danh sách | Chiến dịch có 10 liên hệ, đã gọi đủ 10 | Để chiến dịch chạy tự nhiên đến hết | Sau khi cuộc gọi cuối cùng kết thúc, chiến dịch tự động chuyển sang “Hoàn thành”. Toggle tự động OFF và bị disabled. | |
| CA_TOG_20 | Tự động dừng khi hết ngân sách ngày | Cấu hình Giới hạn ngân sách ngày = 50.000đ | Chạy chiến dịch cho đến khi đạt ngưỡng | Khi chi phí trong ngày đạt 50.000đ, chiến dịch tự động tạm dừng. Toggle OFF. Notification/log ghi nhận lý do. | |
| CA_TOG_21 | Tự động dừng khi đạt giới hạn cuộc gọi/ngày | Cấu hình Giới hạn cuộc gọi theo ngày = 50 cuộc | Chạy chiến dịch cho đến khi đạt 50 cuộc | Sau cuộc gọi thứ 50 trong ngày, chiến dịch tạm dừng. Ngày hôm sau tự động tiếp tục (nếu toggle vẫn ON). | |
| CA_TOG_22 | Chiến dịch ngoài khung giờ tự dừng | Khung giờ = 08:00-17:00, đến 17:01 | Để chiến dịch chạy vào đúng lúc hết giờ | Tại 17:00, hệ thống ngừng khởi tạo cuộc gọi mới. Toggle vẫn ON nhưng không gọi cho đến 08:00 hôm sau. | |
| CA_TOG_23 | Tự động tiếp tục vào ngày hôm sau | Chiến dịch dừng cuối ngày (hết khung giờ hoặc hết giới hạn ngày) | Chờ đến khung giờ hôm sau | Chiến dịch tự động tiếp tục gọi (nếu toggle vẫn ON và còn liên hệ chưa gọi). Không cần người dùng can thiệp. |
6.6. Nhóm 5: Phân quyền Toggle
| ID | Tên Test Case | Phân quyền | Các bước thực hiện | Kết quả mong đợi | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| CA_TOG_24 | Nhân viên có quyền Bật/Tắt – phạm vi “Của cá nhân” | Quyền Bật/Tắt = Của cá nhân | Nhân viên A thử toggle chiến dịch của mình và chiến dịch người khác | Chỉ toggle được chiến dịch do mình tạo hoặc được gán phụ trách. Chiến dịch khác: toggle disabled. | |
| CA_TOG_25 | Nhân viên không có quyền Bật/Tắt | Quyền Bật/Tắt = Không | Nhân viên A vào danh sách chiến dịch | Toggle không xuất hiện hoặc bị disabled trên tất cả chiến dịch. Không thể tương tác. | |
| CA_TOG_26 | Admin có quyền Bật/Tắt tất cả | Tài khoản Admin | Admin gạt toggle bất kỳ chiến dịch nào | Toggle hoạt động bình thường với mọi chiến dịch trong workspace. |
Tài liệu kiểm thử dành riêng cho chức năng Cấu hình Chiến dịch Callbot mô hình Call Agent.