Đánh giá trạng thái Ví (Wallet Status)
Tài liệu này định nghĩa chi tiết các chỉ số sử dụng, danh sách trạng thái và cơ chế logic để hệ thống tự động phân loại tình trạng số dư ví của khách hàng doanh nghiệp khi sử dụng các dịch vụ có tiêu hao như Callbot.
I. Các chỉ số đánh giá Wallet Status
Việc đánh giá tình trạng ví dựa trên 2 nhóm chỉ số chính:
1. Nhóm chỉ số Package & Trả trước (Subscription)
has_crm_package: Khách hàng có mua/đăng ký gói CRM hay không.crm_days_left: Số ngày còn lại của gói CRM hiện tại.
2. Nhóm chỉ số Ví tiêu hao (Wallets/Credit)
has_callbot_package: Doanh nghiệp có sử dụng Callbot hay không.callbot_balance: Số tiền còn lại của ví Callbot.pbx_balance: Số tiền còn lại của ví Tổng đài (phục vụ cước gọi ra/vào).
3. Nhóm chỉ số dự báo tiêu hao ví (Tùy chọn, áp dụng cho Callbot và Tổng đài)
estimated_wallet_days_left: Số ngày ước tính ví còn có thể duy trì (dựa trên tốc độ tiêu tiền trung bình các ngày trước).
II. Các trạng thái Wallet Status (Tổng hợp)
Trạng thái ví/hợp đồng của doanh nghiệp phản ánh “sức khỏe” thanh toán tổng thể, được lấy theo trạng thái TỆ NHẤT (Worst-case) trong số các dịch vụ đang dùng:
na(Không áp dụng): Khách hàng hoàn toàn không sử dụng CRM, Callbot hay Tổng đài trả phí.exhausted(Hết hạn/Hết tiền): Ít nhất 1 dịch vụ đang dùng đã CẠN KIỆT (Gói CRM chạy về 0 ngày HOẶC Ví Callbot/Tổng đài rỗng/âm tiền), khiến dịch vụ đó bị chặn.low(Sắp hết cực độ): Báo động đỏ. CRM chỉ còn<= 7 ngày, HOẶC ví dịch vụ cạn dưới ngưỡng an toàn 7 ngày. Nguy cơ rớt dịch vụ rất cao.warning(Cảnh báo): Báo động vàng. CRM sắp hết (còn<= 14 ngày) HOẶC ví dịch vụ bắt đầu chạy xuống mức hơi thấp. Cần chuẩn bị gọi gia hạn.sufficient(Đủ an toàn): Tất cả các gói và tài khoản ví khách hàng đang dùng đều khỏe mạnh, dư dả thời gian và số tiền duy trì.
III. Logic đánh giá chỉ số để gắn Status
Hệ thống tính toán wallet_status tổng thể theo luồng ưu tiên rủi ro từ cao xuống thấp. Chỉ cần 1 cấu phần vi phạm mốc rủi ro cao, hệ thống sẽ chốt trạng thái đó.
Bước 1: Kiểm tra Áp dụng (Eligibility)
- Nếu
has_crm_package == falseVÀhas_callbot_package == false(đồng thời không phát sinh ví tổng đài) ➔na(Thoát luồng).
Bước 2: Bắt lỗi Đóng băng (Exhaustion)
Hệ thống quét lần lượt từng sản phẩm đang active:
- Với CRM: Nếu
has_crm_package == trueVÀcrm_days_left <= 0➔exhausted - Với Callbot: Nếu
has_callbot_package == trueVÀcallbot_balance <= 0➔exhausted - Với Tổng đài: Nếu đối soát có dùng ví tổng đài VÀ
pbx_balance <= 0➔exhausted
(Nếu dính bất kỳ báo động nào ở Bước 2, hệ thống dừng quét và trả về exhausted ngay lập tức).
Bước 3: Dự báo Mức độ Cảnh báo (Ngày còn lại / Khả năng chi trả)
Nếu vượt qua Bước 2 (tất cả đều đang còn > 0 ngày/tiền), tiến hành kiểm tra các chốt trạm. Ưu tiên ngưỡng báo đỏ (low) trước, báo vàng (warning) sau:
- Quét mốc Nguy hiểm (Low) (<= 7 ngày):
- Nếu
crm_days_left <= 7➔low - Nếu dự báo ngày còn lại của Callbot/Tổng đài (
estimated_wallet_days_left)<= 7➔low - (Lưu ý: Nếu không tính được ngày, có thể chạy bằng cấu hình ngưỡng tiền tuyệt đối: ví dụ số dư
< 1.000.000đlà low)
- Nếu
- Quét mốc Thận trọng (Warning) (<= 14 ngày):
- Nếu khách hàng pass qua mốc
low, nhưngcrm_days_left <= 14➔warning - Nếu
estimated_wallet_days_left <= 14➔warning - (Hoặc chạm ngưỡng cảnh báo tĩnh theo số tiền)
- Nếu khách hàng pass qua mốc
Bước 4: Chốt trạng thái An toàn (sufficient)
- Nếu khách hàng vươn tới cuối quy trình mà không dính đòn chặn nào ở Bước 2 và Bước 3, hệ thống chính thức cấp nhãn
sufficient. Khách hàng có thể an tâm vận hành thông suốt mọi nền tảng.