Đánh giá trạng thái Callbot (Callbot Status)
Tài liệu này định nghĩa chi tiết các chỉ số sử dụng, danh sách trạng thái và cơ chế logic để hệ thống có thể tự động phân loại mức độ vận hành Callbot của khách hàng doanh nghiệp.
I. Các chỉ số đánh giá Callbot Status
Việt đánh giá tình trạng sử dụng Callbot dựa vào 3 nhóm chỉ số chính:
1. Nhóm chỉ số điều kiện vận hành
has_callbot_package: Doanh nghiệp có mua/sở hữu quyền sử dụng Callbot hay không.wallet_balance: Số dư ví hiện tại của khách hàng.callbot_has_system_error: Ghi nhận xem các chiến dịch khởi tạo trong 7 ngày gần nhất có lỗi gì khiến không chạy được chiến dịch hay không.
2. Nhóm chỉ số hành động và thời gian
callbot_last_run_at: Thời điểm gần nhất có ghi nhận phát sinh cuộc gọi từ Callbot.callbot_is_paused: Cờ (flag) ghi nhận trạng thái Callbot đang bị tạm dừng chủ động từ hệ thống hoặc do khách hàng tắt.
3. Nhóm chỉ số mức độ sử dụng (Usage Rate/Tần suất)
callbot_has_scheduled_run_7d: Xác định xem ứng dụng có đặt lịch chạy/chiến dịch trong 7 ngày tới hay không (thay vì cố định một con số kỳ vọng).callbot_actual_runs_7d: Số lượt Callbot thực tế đã thành công kích hoạt trong 7 ngày qua.
II. Các trạng thái Callbot Status
Dựa trên tín hiệu đa chiều, trạng thái vận hành Callbot được chia thành 7 mức trạng thái ưu tiên như sau:
not_enabled(Không sử dụng Callbot): Khách hàng chưa mua gói hoặc không có quyền truy cập.blocked(Bị chặn/Thiếu ví): Khách hàng đủ điều kiện chạy nhưng số dư trong ví thấp hơn chi phí khởi tạo lượt tiếp theo.error(Lỗi hệ thống/Cấu hình): Hệ thống ghi nhận lỗi gateway hoặc lỗi luồng điều hướng Callbot báo về.paused(Tạm dừng): Dịch vụ đang bị tạm dừng có chủ đích, không phải do lỗi tự phát.inactive(Ngừng chạy định kỳ): Khách hàng hiện không có lịch chạy tiếp, VÀ cũng đã hơn 30 ngày không có cuộc gọi nào (hoặc chưa từng dùng).at_risk(Nguy cơ giảm dùng): Khách hàng không có lịch chạy Callbot trong 7 ngày tới, nhưng trước đó (trong vòng 30 ngày) vẫn có hoạt động. Tức là khách hàng vừa kết thúc chiến dịch và chưa lên kế hoạch mới.active(Đang sử dụng ổn định): Khách hàng đang có lịch/chiến dịch đặt sẵn để tiếp tục chạy trong vòng 7 ngày tới.
III. Logic đánh giá chỉ số để gắn Status
Tương tự CRM Status, Hệ thống theo dõi tính toán callbot_status theo bộ quy tắc tuần tự từ tình huống rào cản nghiêm trọng nhất (Hardware/Money/License) đến các yếu tố cường độ sử dụng cuối cùng (fall-through logic):
Bước 1: Kiểm tra Rào cản Hệ thống (Blockers)
Hệ thống thoát luồng quét hành vi ngay lập tức và gán status báo lỗi nếu:
has_callbot_package == false➔not_enabled(Không có trong gói dịch vụ).wallet_balance <= 0➔blocked(Phải nạp tiền / Đóng băng vì ví trống).callbot_has_system_error == true➔error(Có chiến dịch bị lỗi không chạy được trong 7 ngày qua).
Bước 2: Kiểm tra Tình huống Ngắt đoạn Chủ động
(Chỉ xét khi đã thông qua toàn bộ hệ thống nền tảng Bước 1)
callbot_is_paused == true➔paused(Bị tạm tắt).
Bước 3: Đánh giá Kế hoạch Tương lai & Hoạt động Gần đây
- Nếu có lịch chạy dự kiến (
callbot_has_scheduled_run_7d == true) ➔active(Khách hàng vẫn có kế hoạch sử dụng tiếp trong 7 ngày tới, mọi thứ đang tiếp diễn bình thường). - Nếu KHÔNG có lịch chạy tương lai (
callbot_has_scheduled_run_7d == false), hệ thống sẽ đối chiếu với đợt chạy trước đó:- Nếu
callbot_last_run_at< 30 ngày ➔at_risk(Vừa hoạt động gần đây nhưng không thấy lên lịch chạy tiếp ➔ Nguy cơ rớt nhịp, cần CS gọi nhắc tạo kịch bản mới). - Nếu
callbot_last_run_at>= 30 ngày, hoặc bằng null (Chưa từng chạy) ➔inactive(Đã bỏ túi, lâu không đụng đến hệ thống).
- Nếu