Tổng hợp quản lý các chiến dịch marketing
Khái niệm \& chỉ số dùng chung (Unified Metrics Framework)
Để có cơ sở so sánh minh bạch giữa các chiến dịch mang tính chất hoàn toàn khác biệt (Ads vs Outbound Call vs Messaging), hệ thống cần “chuẩn hóa” các thuật ngữ đặc thù của từng nền tảng về một hệ thống khái niệm phễu (Funnel) dùng chung.
Phễu Khái Niệm Chuẩn Hóa (Standardized Funnel)
Khái niệm dùng chung (Unified Metric)
| Khái niệm dùng chung | Ý nghĩa khái quát | Tương đương Paid Ads (Google/FB/TikTok) | Tương đương Callbot | Tương đương Telesale | Tương đương ZNS (Messaging) |
|---|---|---|---|---|---|
| Volume (Quy mô/Dữ liệu đầu vào) | Tổng số tệp khách hàng mục tiêu được nhắm đến. | - | Số KH của chiến dịch | Số KH của chiến dịch | Số KH của chiến dịch |
| Delivery (Lượt Phân Phối/Tiếp Cận) | Số lượng thực tế hệ thống đã “chạm” được tới thiết bị của khách hàng. | Impressions (Lượt hiển thị) | Số KH có cuộc gọi thành công | Số KH có cuộc gọi thành công | Số KH có tin nhắn gửi thành công |
| Engagement (Lượt Tương Tác) | Khách hàng có hành động phản hồi hoặc dành sự chú ý nhất định. | Clicks (Lượt nhấp vào quảng cáo) | Số KH có cuộc gọi có thời lượng ý nghĩa (VD: >10s) | Số KH có cuộc gọi có thời lượng ý nghĩa (VD: >10s) | Số KH mở tin nhắn và đọc tin nhắn (Zalo không hỗ trợ) |
| Conversion (Lượt Chuyển Đổi) | Khách hàng thực hiện hành động mục tiêu cuối cùng của chiến dịch. | Form Submit (Lead) / Purchase / Install | Số KH chuyển đổi (có gán ý định có chuyển đổi) | Chưa xác định được | Khách hàng (Zalo không hỗ trợ) |
| Cost (Chi Phí Thực Tế) | Số tiền thực tế đã tiêu hao cho chiến dịch. | Total Ad Spend (Ngân sách đã tiêu) | Chi phí của chiến dịch | Chi phí của chiến dịch | Chi phí của chiến dịch |
| Qualified Lead | Số lượng khách qualified của chiến dịch. | - | - | - | - |
| Converted Lead | Số lượng khách đã có đơn hàng. | - | - | - | - |
| Doanh thu | Doanh thu từ các khách hàng của chiến dịch này. | - | - | - | - |
- Cost Per Engagement (CPE - Chi phí trên mỗi tương tác): Total Cost / Engagement
- Cost Per Action/Conversion (CPA/CPL - Chi phí trên mỗi chuyển đổi): Total Cost / Conversion
- Conversion Rate (CR - Tỷ lệ chuyển đổi): Action / Delivery
- Return on Investment (ROI): (Tổng doanh thu từ chuyển đổi - Tổng chi phí) / Tổng chi phí
Question
-
**Định nghĩa khách Qualified ở đâu trong CRM? **--> hành trình khách hàng, cần đánh dấu đến step nào thì tính là khách qualified
-
Làm sao để biết contact ứng với chiến dịch nào
-
Nguồn khách hàng:
-
Facebook
-
Google
-
Tiktok
-
Callbot
-
Telesale
-
ZNS
-
-
UTM Campaign
-
UTM Campaign ID
-
-
**Tích hợp Facebook, Google, Tiktok như thế nào? **
-
Facebook: https://developers.facebook.com/documentation/ads-commerce/marketing-api/tracking-specs --> tạo 1 app và cấp quyền giống với đa kênh
-
Google: https://developers.google.com/google-ads/api/docs/reporting/overview --> ko biết phải làm gì
-
Tiktok: https://business-api.tiktok.com/portal/docs/reporting-overview/v1.3 --> ko biết phải làm gì too
-
Định nghĩa khách hàng thuộc chiến dịch
| Loại CD | Mapping | ||
|---|---|---|---|
| Ads FB GG Tiktok | Mapping theo thứ tự ưu tiên: - UTM ID của contact = Campaign ID - UTM Campaign của contact = Campaign name |
![]() |
|
| Telesale | Mapping theo thứ tự ưu tiên - Contact được liên kết với số điện thoại trong báo cáo chiến dịch - Nguồn khách hàng = Chiến dịch Callbot \& Nguồn khách hàng chi tiết 1 = Tên chiến dịch |
![]() |
|
| Callbot | Mapping theo thứ tự ưu tiên - Contact được liên kết với số điện thoại trong báo cáo chiến dịch - Nguồn khách hàng = Chiến dịch Callbot \& Nguồn khách hàng chi tiết 1 = Tên chiến dịch |
![]() |
![]() |
| ZNS | Chưa có tính năng tạo contact từ ZNS |
Xem ảnh tại link: https://ucall-jsc.sg.larksuite.com/wiki/H7TkwO89OiRWjskhvzolXe5jgfc
Dashboard
-
So sánh số lượng lead của các chiến dịch trong tháng này
-
Combo chart
-
Trục X: Tên chiến dịch
-
Trục Y1: Số lượng conversion
-
Trục Y2: Số lượng Qualified Lead
-
-
So sánh CPL của các chiến dịch tháng này
-
Bar chart
-
Trục X: Tên chiến dịch
-
Trục Y1: CPL
-
Trục Y2: Số lượng conversion
-
-
So sánh Cost và CPL của các chiến dịch tháng này
-
Bar chart
-
Trục X: Tên chiến dịch
-
Trục Y1: Total cost
-
Trục Y2: CPL
-
-
So sánh Cost và doanh thu của các chiến dịch tháng này
-
Bar chart
-
Trục X: tên chiến dịch
-
Trục Y: Cost \& Doanh thu
-



